john herschel

john herschel

Sir John Herschel observes the southern sky through a large brass telescope.

Định nghĩa

Danh từ: John Herschel tên của một nhà thiên văn học người Anh (1792-1871), con trai của William Herschel. Ông nổi tiếng với việc mở rộng danh mục sao đến bán cầu Nam những đóng góp tiên phong trong lĩnh vực nhiếp ảnh.

dụ sử dụng
  • (John Herschel đã tiếp tục công việc của cha mình trong ngành thiên văn học.)
  • (Những khám phá của John Herschel ở bán cầu Nam đột phá.)
  • (Nhiều người cho rằng John Herschel đã đặt ra thuật ngữ "nhiếp ảnh".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "John Herschel's catalog": danh mục các ngôi sao do John Herschel biên soạn.

    • The John Herschel's catalog includes over 5,000 star clusters and nebulae. (Danh mục của John Herschel bao gồm hơn 5.000 cụm sao tinh vân.)
  • "Herschelian telescope": kính thiên văn do John Herschel hoặc gia đình ông thiết kế.

    • The Herschelian telescope was used for many observations. (Kính thiên văn Herschel đã được sử dụng cho nhiều quan sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Herschel (n): họ của gia đình Herschel (William Herschel John Herschel).

    • The Herschel family made significant contributions to astronomy. (Gia đình Herschel đã những đóng góp đáng kể cho thiên văn học.)
  • Herschelian (adj): thuộc về John Herschel hoặc công trình của ông.

    • The Herschelian method of photography was revolutionary. (Phương pháp nhiếp ảnh của Herschel cách mạng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà thiên văn học: astronomer (trong tiếng Anh), nhưng "John Herschel" tên riêng, không từ đồng nghĩa chính xác. Trong ngữ cảnh này, có thể hiểu "nhà khoa học thiên văn".
  • Người tiên phong: pioneer (trong lĩnh vực nhiếp ảnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To carry on Herschel's work: tiếp tục công việc của Herschel.

    • Many astronomers carried on Herschel's work in the 19th century. (Nhiều nhà thiên văn học đã tiếp tục công việc của Herschel vào thế kỷ 19.)
  • To build on Herschel's discoveries: xây dựng dựa trên những khám phá của Herschel.

    • Modern astronomy builds on Herschel's discoveries. (Thiên văn học hiện đại xây dựng dựa trên những khám phá của Herschel.)
Thành ngữ liên quan
  • "A Herschel of astronomy": một người tầm ảnh hưởng lớn trong thiên văn học (thành ngữ hiếm, dùng để chỉ người xuất sắc như John Herschel).

    • He was considered a Herschel of astronomy in his time. (Ông ấy được coi một Herschel của thiên văn học trong thời đại của mình.)
  • "To follow in Herschel's footsteps": noi gương John Herschel.

    • Many young astronomers hoped to follow in Herschel's footsteps. (Nhiều nhà thiên văn học trẻ hy vọng noi gương John Herschel.)

Từ chứa "john herschel"